Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Predictive back animations in Flutter Android apps — hướng dẫn Flutter

Predictive back is now table stakes on modern Android. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi What users expect on gesture navigation and how to adopt it. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Validate pop gestures with modal routes and nested navigators. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có k...
Các bài đăng gần đây

Blameless mobile incident postmortems — hướng dẫn Flutter

Postmortems exist to change systems, not assign blame. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Timeline, user impact, and action items that get done. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Quantify affected sessions and store-rating impact. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả st...

Portfolio Flutter projects that get interviews in 2026 — hướng dẫn Flutter

Pretty UI clones are everywhere. Production habits stand out. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Show offline, a11y, performance, and CI — not just UI. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Ship one app with tests, CI, and a store-ready listing. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, k...

Google Play policy changes mobile teams should track — hướng dẫn Flutter

Play enforcement is continuous, not annual. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Data safety, target API, and account deletion. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Keep Data safety form in sync with every permission change. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả string chỉ dà...

Platform channels vs FFI in 2026: pick the right bridge — hướng dẫn Flutter

Channels are great for infrequent events; FFI wins for hot data paths. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Throughput, types, and when to reach for flutter_rust_bridge. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Hybrid apps like RustDesk show a hard boundary between UI loop and data loop. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả v...

Ship only the assets each platform needs — hướng dẫn Flutter

One assets list used to mean every platform received every file. 3.41 filters by platform. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi pubspec platforms: keys keep desktop files out of mobile APKs. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Store size metrics and download friction improve immediately. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary ...

Pigeon: typed platform channels that scale — hướng dẫn Flutter

Hand-rolled channels break silently. Pigeon generates both ends. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Generate Kotlin/Swift codecs and stop hand-writing MethodChannel maps. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Start with a .pigeon API file and generate. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có ...

Photo library access: limited libraries and privacy labels — hướng dẫn Flutter

OS photo pickers avoid broad library permission. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi PHPicker, partial access, and Android photo picker. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Prefer system pickers over full library access. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả string chỉ dành...

Setting a frame budget your product team understands — hướng dẫn Flutter

Budgets stick when tied to user-visible outcomes. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi 16ms is engineering language. Translate it to UX outcomes. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Define jank SLOs per critical flow (scroll, checkout, camera). Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, kh...

Mobile payment fraud signals worth watching — hướng dẫn Flutter

Fraud drains revenue and gets accounts banned. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Refund spikes, device farms, and promo abuse. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Watch refund rates by cohort and device cluster. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả string chỉ dành cho lo...

Passkeys and passwordless login in mobile apps — hướng dẫn Flutter

Passwords leak. Passkeys raise security and conversion. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi ASAuthorization, Credential Manager, and account recovery UX. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Always keep a recovery path when going passwordless. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, khô...

Pagination and infinite scroll without layout jank — hướng dẫn Flutter

Feeds are the most common jank source. Paginate and set itemExtent when fixed. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Cursor APIs, item extents, and loading states that do not thrash. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Keep loading indicators out of the list path when possible. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data...

How to pick a Flutter package in 2026 — hướng dẫn Flutter

Dependencies are supply-chain risk. Score them like any vendor. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Maintenance signals, platform coverage, and pub scores that matter. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Prefer packages with recent commits, CI, and multi-platform tests. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có ki...

How to study open-source Flutter apps without drowning — hướng dẫn Flutter

OSS apps are textbooks if you read them with a purpose. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Repo maps, architecture notes, and stealable patterns. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Map entrypoints, state ownership, and platform boundaries first. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu...

Product patterns for on-device LLMs in mobile apps — hướng dẫn Flutter

On-device AI is a product system, not a model checkbox. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Download UX, thermal limits, and privacy marketing that is true. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Be honest about offline capability and storage cost. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, ...

Mobile on-call runbooks that juniors can execute — hướng dẫn Flutter

Runbooks turn 2am panic into a checklist. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Dashboards, first checks, and escalation trees. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Link every alert to a runbook page. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả string chỉ dành cho log. UI render tư...

Mobile OKRs that engineering can influence — hướng dẫn Flutter

OKRs fail when eng cannot move the number. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Session quality, task success, and crash-free as shared goals. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Pair product metrics with reliability metrics. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả string chỉ ...

Sync conflict resolution patterns for mobile apps — hướng dẫn Flutter

Conflicts are inevitable offline. Decide the rule before users find it. Bài này chuyển quan sát đó thành một mô hình nhỏ để bạn có thể kiểm thử, đo lường và giữ cho code dễ bảo trì khi app lớn lên. Vấn đề cốt lõi Last-write-wins, CRDTs, and when to ask the user. Câu hỏi hữu ích không phải API hay pattern có đẹp riêng lẻ hay không, mà là state nằm ở đâu, boundary nào chịu trách nhiệm khi lỗi xảy ra, và người dùng phục hồi thế nào khi happy path biến mất. Mô hình thực tế Ask the user only when data loss is real. Hãy bắt đầu bằng một owner rõ ràng cho behavior. Widget chỉ nên render và phát intent; IO, persistence, permission và retry nên nằm sau một interface nhỏ. Nhờ vậy bạn có seam để fake trong test và một chỗ ghi lại các dữ kiện cần theo dõi ở production. Trong app Flutter, boundary thường có dạng: Widget phát intent như load, submit, refresh hoặc retry. Controller hoặc use case validate intent rồi gọi boundary. Boundary trả về data có kiểu hoặc failure có kiểu, không trả ...