Việc chuyển sang Material 3 trong Flutter tạo ra một mô-típ rất dễ đoán. Đội ngũ gọi ColorScheme.fromSeed(seedColor: brandPurple) , nhìn kết quả, kết luận “đây không phải màu thương hiệu của mình”, rồi quay lại truyền màu tường minh cho từng widget. Sáu tháng sau, ứng dụng có hai trăm giá trị hex cứng, dark mode là một danh sách hai trăm giá trị khác, và đổi màu thương hiệu tốn cả tuần. Thứ bị bỏ qua chính là ý tưởng mà Material 3 được xây dựng trên đó: bạn không tô widget bằng màu, bạn gán cho nó một vai trò . Một FilledButton không có nền màu tím — nó có nền primary với nội dung onPrimary . Khi điều đó đúng trên toàn ứng dụng, bảng màu trở thành một object duy nhất mà bạn có thể thay. Các vai trò và mục đích của từng cái ColorScheme có khoảng ba mươi thành viên. Đó không phải ba mươi lựa chọn độc lập; đó là các cặp và các họ. Vai trò Dùng cho Cặp “on” của nó primary Hành động chính, nút filled, trạng thái active onPrimary primaryCon...